Bản dịch của từ 𫕴 trong tiếng Việt

𫕴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎi

ㄞˇN/AN/AN/A

𫕴 (Danh từ)

ǎi
01

Nghi vấn đồng nghĩa với “” (mây mù nhẹ, thường thấy trong tên người Đài Loan).

疑同“霭”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫕴
Bính âm:
【ǎi】【ㄞˇ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿱,雨,竭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丶乚丨丶丶丿丶丶一丶丿一丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép