Bản dịch của từ 𫕻 trong tiếng Việt
𫕻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫕻 (Tính từ)
【qīng】
01
〈Giải thích Nhật〉 Giống nghĩa với “静” (yên tĩnh, tĩnh lặng).
〈日本释义〉同“静”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
03
〈Giải thích Nhật〉 Đọc âm sozoro (そぞろ). Tâm trạng bồn chồn, không yên.
〈日本释义〉読音sozoro(そぞろ)。心浮气躁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
