Bản dịch của từ 𫕻 trong tiếng Việt

𫕻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

𫕻 (Tính từ)

qīng
01

〈Giải thích Nhật〉 Giống nghĩa với “” (yên tĩnh, tĩnh lặng).

〈日本释义〉同“静”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dùng trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ
03

〈Giải thích Nhật〉 Đọc âm sozoro (そぞろ). Tâm trạng bồn chồn, không yên.

〈日本释义〉読音sozoro(そぞろ)。心浮气躁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫕻
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【TĨNH】
Hình thái radical:
⿰,青,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚一一一一丨一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép