ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫖂
Bảng phân tích âm vị 𫖂
Nǎ
Một lúc, chốc lát (nhớ câu nói 'nả một chút' để dễ ghi nhớ)
〈越南释义〉读音nả,一会儿;一点儿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khuôn mặt, gương mặt (như 'mặt nạ' để nhớ nghĩa)
〈古壮字〉读音naj,①脸。②面子。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép