ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫖝
Bảng phân tích âm vị 𫖝
N/A
〈Nhật Bản nghĩa〉đọc là utsubusu, nằm sấp xuống (giống như nằm úp mặt xuống để nghỉ ngơi).
〈日本释义〉读音utsubusu,俯卧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép