ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫖞
Bảng phân tích âm vị 𫖞
Chì
(phương ngữ) Vết nứt trên da do bị lạnh hoặc nẻ gây ra, giống như vết rạn da khi đông lạnh; từ vùng Giang Hoài.
〈方〉[~子]皮肤上因冻、皴而裂的口子。江淮官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép