Bản dịch của từ 𫖞 trong tiếng Việt

𫖞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

𫖞 (Danh từ)

chì
01

(phương ngữ) Vết nứt trên da do bị lạnh hoặc nẻ gây ra, giống như vết rạn da khi đông lạnh; từ vùng Giang Hoài.

〈方〉[~子]皮肤上因冻、皴而裂的口子。江淮官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫖞
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,斥,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép