Bản dịch của từ 𫖤 trong tiếng Việt
𫖤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫖤 (Danh từ)
【wú】
01
Chữ kim văn đã được xác định, xuất hiện trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 289; hình thức nguyên thủy của chữ này được tìm thấy trong văn tự trên khí cụ số 4330 của 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồng cổ, như vàng kim quý giá).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》289页。金文原形字出自《殷周金文集成》第4330器铭文中。
Ví dụ
