Bản dịch của từ 𫖩 trong tiếng Việt

𫖩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𫖩 (Danh từ)

01

Chữ lệ trong văn tự kim văn, dùng để xác định chữ viết trong thời nhà Ân Chu (như ghi chép trên đồng văn cổ). (Nhớ chữ lệ như 'lệ' trong 'quy định', vì đây là chữ dùng để định nghĩa chữ viết trong kim văn.)

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》291页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11997器铭文中。

Ví dụ
𫖩
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Hình thái radical:
⿰,巤,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
乚乚乚丨乚丿丶一乚一一乚一一乚一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép