Bản dịch của từ 𫖩 trong tiếng Việt
𫖩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𫖩 (Danh từ)
【lì】
01
Chữ lệ trong văn tự kim văn, dùng để xác định chữ viết trong thời nhà Ân Chu (như ghi chép trên đồng văn cổ). (Nhớ chữ lệ như 'lệ' trong 'quy định', vì đây là chữ dùng để định nghĩa chữ viết trong kim văn.)
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》291页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11997器铭文中。
Ví dụ
