Bản dịch của từ 𫖮 trong tiếng Việt

𫖮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

𫖮 (Động từ)

01

Làm hài lòng

令人愉悦的

Ví dụ
02

Cách thể hiện sự tôn trọng

恭敬的态度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Yên tĩnh (thời xưa thường dùng làm tên người.)

安静 (古时多用于人名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫖮
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【NGHĨ.Ỷ】
Hình thái radical:
⿰岂页
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép