ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫖯
Bảng phân tích âm vị 𫖯
Fǔ
Cúi xuống; cúi đầu; cúi xin
同'俯'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Biến thể của 俯
Variant of 俯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép