Bản dịch của từ 𫖳 trong tiếng Việt

𫖳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣN/AN/AN/A

𫖳 (Tính từ)

jūn
01

Chữ giản thể của chữ “” (dễ nhớ vì giản hóa giống chữ gốc).

“頵”的简化字。

Ví dụ
02

Hình dáng đầu to, giống như cái trống đồng lớn của người Việt xưa.

头大的样子。

Ví dụ
03

Chữ dùng làm tên người trong thời xưa, như tên gọi quý tộc hoặc nhân vật lịch sử.

古人名用字。

Ví dụ
𫖳
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Hình thái radical:
⿰,君,页
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丨乚一一丿丨乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép