Bản dịch của từ 𫖳 trong tiếng Việt
𫖳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
𫖳 (Tính từ)
【jūn】
01
Chữ giản thể của chữ “頵” (dễ nhớ vì giản hóa giống chữ gốc).
“頵”的简化字。
Ví dụ
02
Hình dáng đầu to, giống như cái trống đồng lớn của người Việt xưa.
头大的样子。
Ví dụ
03
Chữ dùng làm tên người trong thời xưa, như tên gọi quý tộc hoặc nhân vật lịch sử.
古人名用字。
Ví dụ
