Bản dịch của từ 𫗑 trong tiếng Việt
𫗑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𫗑 (Tính từ)
【jiù】
01
Giống chữ “匓”, dùng trong phương ngữ chỉ trạng thái “ăn no, no nê” (như câu nói dân gian miền Nam: “Ăn xong rồi, no cữu rồi!”). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông và tiếng Tương Tây.
同“匓”。〈方言〉吃饱。湘语、粤语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
