Bản dịch của từ 𫗑 trong tiếng Việt

𫗑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𫗑 (Tính từ)

jiù
01

Giống chữ “”, dùng trong phương ngữ chỉ trạng thái “ăn no, no nê” (như câu nói dân gian miền Nam: “Ăn xong rồi, no cữu rồi!”). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông và tiếng Tương Tây.

同“匓”。〈方言〉吃饱。湘语、粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫗑
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,飠,⿹,勹,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép