Bản dịch của từ 𫗘 trong tiếng Việt

𫗘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𫗘 (Danh từ)

hǎi
01

Nghi vấn giống chữ “” (một loại mắm hoặc thịt băm nhỏ), giúp nhớ qua âm và ý gần giống.

疑同“醢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, thường là tên riêng hoặc họ.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫗘
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,飠,𬐚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一乚一一乚丶丿一丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép