Bản dịch của từ 𫗲 trong tiếng Việt

𫗲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǎn

ㄙㄢˇN/AN/AN/A

𫗲 (Danh từ)

sǎn
01

Một loại bánh làm từ bột mì chiên giòn, thường thấy trong ẩm thực vùng Quý Lỗ và Quảng Đông (giúp nhớ: 'sǎn' nghe như 'săn', bánh chiên giòn săn chắc)

〈方〉一种油炸的面食。冀鲁官话、粤语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫗲
Bính âm:
【sǎn】【ㄙㄢˇ】【TÁN】
Hình thái radical:
⿰,饣,斯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚乚一丨丨一一一丿丶丿丿一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép