Bản dịch của từ 𫗺 trong tiếng Việt

𫗺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

𫗺 (Danh từ)

jiǎo
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “” (kiều), thường dùng trong các từ như “may mắn” hay “cứu giúp” (nhớ chữ này như một biến thể của chữ kiều, dễ liên tưởng đến sự may mắn trong cuộc sống)

喃字。同“僥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫗺
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【KIỀU】
Hình thái radical:
⿰,首,敖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一丿丨乚一一一一一丨一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép