Bản dịch của từ 𫗺 trong tiếng Việt
𫗺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𫗺 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ “僥” (kiều), thường dùng trong các từ như “may mắn” hay “cứu giúp” (nhớ chữ này như một biến thể của chữ kiều, dễ liên tưởng đến sự may mắn trong cuộc sống)
喃字。同“僥”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
