Bản dịch của từ 𫘂 trong tiếng Việt

𫘂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𫘂 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong tên người Hàn Quốc, ví dụ như 'Lý Thượng Tập' (李尚~). (Tập như tập hợp, nhớ chữ này để gọi tên người)

〈韩国释义〉读音집,人名用字。李尚~。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫘂
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿰,香,集
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丶丨乚一一丿丨丶一一一丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép