Bản dịch của từ 𫘋 trong tiếng Việt

𫘋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫘋 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Chữ quốc tự đọc là あお, nghĩa là 'ngựa đen'. Nếu chữ này chỉ '青馬' thì là ngựa có bộ lông đen bóng; nếu là 'あをうま' thì bao gồm cả ngựa trắng và ngựa có chân đen, nghĩa rộng hơn.

〈日本释义〉读音あお“あお。黒馬”の意の国字とする。この字が“青馬”を指すものであれば、つやのある黒い毛色の馬のことであろうが、“あをうま”のことであれば、白馬・あしげまで含まれる広い概念になる。

Ví dụ
𫘋
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,馬,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨乚丶丶丶丶一一丨一丿乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép