Bản dịch của từ 𫘋 trong tiếng Việt
𫘋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𫘋 (Danh từ)
【】
01
(Theo nghĩa Nhật) Chữ quốc tự đọc là あお, nghĩa là 'ngựa đen'. Nếu chữ này chỉ '青馬' thì là ngựa có bộ lông đen bóng; nếu là 'あをうま' thì bao gồm cả ngựa trắng và ngựa có chân đen, nghĩa rộng hơn.
〈日本释义〉读音あお“あお。黒馬”の意の国字とする。この字が“青馬”を指すものであれば、つやのある黒い毛色の馬のことであろうが、“あをうま”のことであれば、白馬・あしげまで含まれる広い概念になる。
Ví dụ
