Bản dịch của từ 𫘘 trong tiếng Việt
𫘘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫘘 (Danh từ)
【lù】
01
(the character 𫘘 dùng trong Hàn Quốc) Tập hợp những con nai ngày hôm qua, hôm nay phân tán; sau mười năm trở về có màu trắng (một hình ảnh thơ ca về sự thay đổi và trở về).
〈韩国释义〉《归鹿集》昨日麋群今~班。十载归来生白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
