Bản dịch của từ 𫘘 trong tiếng Việt

𫘘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𫘘 (Danh từ)

01

(the character 𫘘 dùng trong Hàn Quốc) Tập hợp những con nai ngày hôm qua, hôm nay phân tán; sau mười năm trở về có màu trắng (một hình ảnh thơ ca về sự thay đổi và trở về).

〈韩国释义〉《归鹿集》昨日麋群今~班。十载归来生白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫘘
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Hình thái radical:
⿱,路,馬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丿乚丶丨乚一丨一一一丨乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép