Bản dịch của từ 𫘤 trong tiếng Việt

𫘤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/AN/AN/A

𫘤 (Tính từ)

ái
01

Ngốc nghếch, ngây ngô như người 'ái' (người ngốc dễ nhớ vì âm gần giống 'ái' trong tiếng Việt). Ví dụ: '~' nghĩa là ngu ngơ, ngớ ngẩn.

傻:痴~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫘤
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【ÁI】
Hình thái radical:
⿰,马,矣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép