Bản dịch của từ 𫘳 trong tiếng Việt

𫘳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàn

ㄐㄧㄢˋN/AN/AN/A

𫘳 (Danh từ)

jiàn
01

Phần trên của gót chân (giống như 'kiện' giữ vững bước chân). Dùng trong tiếng địa phương Tây Nam Trung Quốc.

〈方〉脚后跟的上面。西南官话。

Ví dụ
𫘳
Bính âm:
【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
Hình thái radical:
⿰,骨,建
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚乚丶乚丿乚一一乚一一一一丨乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép