ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫘳
Bảng phân tích âm vị 𫘳
Jiàn
Phần trên của gót chân (giống như 'kiện' giữ vững bước chân). Dùng trong tiếng địa phương Tây Nam Trung Quốc.
〈方〉脚后跟的上面。西南官话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép