Bản dịch của từ 𫙇 trong tiếng Việt
𫙇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
𫙇 (Danh từ)
【huò】
01
Giống như chữ “鑊”, nghĩa là cái chảo lớn để nấu ăn (nhớ đến “hoạt” như “chảo hoạt” trong bếp)
同“鑊”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
- Hình thái radical:
- ⿱,⿲,弓,⿲,冫,隹,冫,弓,鬲
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 鬲
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丿丨丶一一一丨一乚一乚乚一乚一丨乚一丨乚丶丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貨
获
䦚
彠
艧
濩
㨯
湱
韄
嚯
蠖
窢
鬵
鬻
䰞
䰙
鬺
鬶
鬴
䰚
鬳
鬷
鬹
䰛
釄
鬮
鑹
釃
驢
䭨
㘜
㜻
䖂
籰
㼖
䡽
