Bản dịch của từ 𫙈 trong tiếng Việt

𫙈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄚˇ ㄕㄧˋ ㄊㄚ ㄋㄚ˙ ㄕN/AN/AN/A

𫙈 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) '𬴽𫙈' đọc là hashitanashi, nghĩa là không có phẩm cách, không lịch sự, đáng xấu hổ (giống như người thiếu lễ nghĩa, không ra gì).

〈日本释义〉“𬴽𫙈”,读音hashitanashi。端無し:不雅也。没有品位的样子。可恥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫙈
Bính âm:
【ㄏㄚˇ ㄕㄧˋ ㄊㄚ ㄋㄚ˙ ㄕ】【HẠ THỊ THA NA】
Hình thái radical:
⿺,鬼,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép