Bản dịch của từ 𫙈 trong tiếng Việt
𫙈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄚˇ ㄕㄧˋ ㄊㄚ ㄋㄚ˙ ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𫙈 (Tính từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) '𬴽𫙈' đọc là hashitanashi, nghĩa là không có phẩm cách, không lịch sự, đáng xấu hổ (giống như người thiếu lễ nghĩa, không ra gì).
〈日本释义〉“𬴽𫙈”,读音hashitanashi。端無し:不雅也。没有品位的样子。可恥。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
