Bản dịch của từ 𫙎 trong tiếng Việt

𫙎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

𫙎 (Danh từ)

tán
01

Giống như chữ “”, chỉ nghi lễ trừ tà trong văn hóa cổ truyền (nhớ “than” trừ tà để dễ nhớ).

同“傩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫙎
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【THAN】
Hình thái radical:
⿺,鬼,單
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一丨一丿乚乚丶丨乚一丨乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép