Bản dịch của từ 𫙗 trong tiếng Việt
𫙗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫙗 (Danh từ)
【mín】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉〔~魚〕Tên một loại cá. Đọc nghi ngờ là 'min', 鮸. Trong 《Hàn Quốc Văn Tập Tùng Khán 第277輯》 có câu thơ Bạch Nhạc Thiên: 'Vườn quỳ nấu làm món ăn kèm cơm'. Nay gọi cá này là cá ăn kèm cơm.
〈韩国释义〉〔~鱼〕鱼名。读音疑为min,鮸。《韩国文集丛刊 第277辑》原文:白乐天诗,园葵烹佐饭。今谓~鱼曰佐饭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
