Bản dịch của từ 𫙜 trong tiếng Việt
𫙜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫙜 (Danh từ)
【】
01
〈Giải thích Nhật Bản〉Tên gọi cá này là 'kono shiro', thuộc họ cá trích, dài khoảng 25 cm, thân hình bầu dục dài và dẹp bên, lưng xanh có nhiều chấm đen dọc, bụng trắng bạc, vây lưng cuối có tua mềm kéo dài, cá ăn được, sống ở vùng biển phía nam đảo Honshu, thường ở nơi có nhiều rong biển. Cá con gọi là 'jako' hoặc 'shinko', cá khoảng 15 cm gọi là 'kohada' (miền Kansai gọi là 'tsunashi'). (Gợi nhớ: cá trích nhỏ, thân hình dài dẹp, màu sắc đặc trưng, dễ nhớ như cá 'kho' trong bữa ăn Việt)
〈日本释义〉読音このしろ,鱼名,鲱形目的海鱼。全长约25厘米。体呈长椭圆形而侧扁。背部青色并有数列纵列黑点,腹部银白色。背鳍最后的软条呈丝状延伸。可食用。分布于本州中部以南的沿岸,栖息于海藻茂密处。幼鱼称为ジャコ・シンコ,15厘米左右的个体多称为コハダ(关西地区称为ツナシ)。
Ví dụ
