ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫙞
Bảng phân tích âm vị 𫙞
N/A
(Theo nghĩa Nhật) Loài cá đầu đá, gọi là 'いしもち' trong tiếng Nhật, dễ nhớ như cá đá (cá có đầu cứng như đá).
〈日本释义〉“石首鱼”之意。训读:いしもち。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép