Bản dịch của từ 𫙡 trong tiếng Việt

𫙡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cùn

ㄘㄨㄣˋN/AN/AN/A

𫙡 (Danh từ)

cùn
01

〈tiếng Nhật〉 Loài cá '' (cá tuấn), tên gọi trong tiếng Nhật là さわら (sawara) – cá biển thơm ngon, quen thuộc với người Việt qua món ăn.

〈日本释义〉“鰆”的意。训读:さわら。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫙡
Bính âm:
【cùn】【ㄘㄨㄣˋ】【TUẤN】
Hình thái radical:
⿰,魚,扽
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一乚一丿乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép