Bản dịch của từ 𫙲 trong tiếng Việt

𫙲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

𫙲 (Danh từ)

cháng
01

Loài cá có đầu to, gọi là 'xương' (giúp nhớ: cá có xương lớn như đầu to)

明嘉靖刻本《广东通志初稿·卷三十一·土产》:“骨~,一名大头。”

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Nhật) Cá heo biển (dễ nhớ: cá heo bơi trong biển)

〈日本释义〉海豚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫙲
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【SƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,魚,常
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép