Bản dịch của từ 𫙵 trong tiếng Việt

𫙵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄚˊ ㄇㄚˋN/AN/AN/A

𫙵 (Danh từ)

01

(the yamame) cá hồi núi Nhật Bản, thân hình lấp lánh như hoa anh đào (liên tưởng đến 'yamame' tiếng Nhật)

〈日本释义〉读音yamame,樱鳟。

Ví dụ
𫙵
Bính âm:
【ㄧㄚˊ ㄇㄚˋ】【DÃ MẠC】
Hình thái radical:
⿰,魚,𮔀,⿰,魚,⿱,必,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丶乚丶丶丿丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép