Bản dịch của từ 𫙷 trong tiếng Việt

𫙷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫙷 (Danh từ)

guì
01

〈theo nghĩa Nhật〉: Đọc là 'えい', chỉ loại cá quý, nuôi dưỡng phong phú, giá trị cao.

〈日本释义〉:读音えい 营。养丰富、珍贵的鱼。

Ví dụ
02

〈xuất hiện trong tên người Đài Loan〉.

〈见于台湾人名〉。

Ví dụ
𫙷
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿰,魚,貴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép