Bản dịch của từ 𫙸 trong tiếng Việt

𫙸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫙸 (Danh từ)

01

Chữ quốc ngữ Nhật Bản dùng để chỉ âm đọc suitataki (すいたたき), một loại tiếng động hoặc hành động gõ nhẹ (giống như tiếng vỗ tay nhẹ).

〈日本释义〉読音suitataki(すいたたき)。の意の国字とする。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫙸
Bính âm:
【THUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,魚,開
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨乚一一丨乚一一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép