Bản dịch của từ 𫙾 trong tiếng Việt

𫙾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiū

ㄑㄧㄡN/AN/AN/A

𫙾 (Danh từ)

qiū
01

〈Nhật nghĩa〉 Cá khâu (một loại cá nhỏ giống cá chạch, thường sống ở suối) - nhớ câu 'cá khâu nhỏ bé, suối trong mát lành'. Đọc theo tiếng Nhật là かじか (kajika).

〈日本释义〉“鰍”之意。训读:かじか。

Ví dụ
𫙾
Bính âm:
【qiū】【ㄑㄧㄡ】【KHÂU】
Hình thái radical:
⿰,魚,觜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丨一丨一一乚丿乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép