Bản dịch của từ 𫙿 trong tiếng Việt

𫙿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Màn

ㄇㄢˋN/AN/AN/A

𫙿 (Danh từ)

màn
01

Nghi vấn đồng nghĩa với “” (cá chình), thường thấy trong tên người Đài Loan (giúp nhớ cá chình mặn mòi vùng biển Đài Loan).

疑同“鳗”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫙿
Bính âm:
【màn】【ㄇㄢˋ】【MẠN】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,𠂊,曼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿乚丨乚一一丨乚丨丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép