Bản dịch của từ 𫚅 trong tiếng Việt

𫚅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫚅 (Danh từ)

liè
01

Cá liệt, một loại cá nhỏ giống cá chạch, thường thấy trong sông nước (giúp nhớ: 'liệt' như cá liệt nhỏ bé trong nước).

同“鱲”。见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫚅
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿳,巛,冈,珧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚乚乚丨乚丿丶一一丨一丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép