Bản dịch của từ 𫚆 trong tiếng Việt

𫚆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄛˊㄌㄚˊN/AN/AN/A

𫚆 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Tên gọi các loại cá trích (cá bạc má) quen thuộc, dễ nhớ như 'bora' hay 'nayoshi' – cá trích biển, giống cá quen thuộc trong ẩm thực Việt.

〈日本释义〉读音bora;nayoshi;ina;tsukura。鲻鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫚆
Bính âm:
【ㄅㄛˊㄌㄚˊ】【BẠC LA】
Hình thái radical:
⿰,魚,願
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶一丿丿丨乚一一乚丿丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép