Bản dịch của từ 𫚇 trong tiếng Việt
𫚇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄚˋ ㄌㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
𫚇 (Danh từ)
【】
01
Loài cá Á La (東海鲈), sống ở biển sâu quanh Nhật Bản, Philippines, Hàn Quốc và biển Đông Trung Quốc, thường trú ở các rạn đá ngầm (nhớ như cá 'á la' bơi quanh đá rạn biển sâu).
〈日本释义〉読音ara。东海鲈(学名:Niphonspinosus)为鮨科东洋鲈属的鱼类。分布于菲律宾、朝鲜、日本以及中国东海等海域,属于较深海底层鱼类。其常栖息于岩礁。该物种的模式产地在日本。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
