Bản dịch của từ 𫚇 trong tiếng Việt

𫚇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄚˋ ㄌㄚˋN/AN/AN/A

𫚇 (Danh từ)

01

Loài cá Á La (東海鲈), sống ở biển sâu quanh Nhật Bản, Philippines, Hàn Quốc và biển Đông Trung Quốc, thường trú ở các rạn đá ngầm (nhớ như cá 'á la' bơi quanh đá rạn biển sâu).

〈日本释义〉読音ara。东海鲈(学名:Niphonspinosus)为鮨科东洋鲈属的鱼类。分布于菲律宾、朝鲜、日本以及中国东海等海域,属于较深海底层鱼类。其常栖息于岩礁。该物种的模式产地在日本。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫚇
Bính âm:
【ㄚˋ ㄌㄚˋ】【Á LA】
Hình thái radical:
⿰,魚,屬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶乚一丿丨丶丶丿丶丨乚丨丨一丿乚丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép