Bản dịch của từ 𫚉 trong tiếng Việt

𫚉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊhongthanh sắc

𫚉 (Danh từ)

hóng
01

Cá đuối (cá)

Ray (fish); 鱼类的一属,身体扁平,略呈方形或圆形,尾呈鞭状,有毒刺生活在中国沿海,吃无脊椎动物和小鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đài Loan

台湾省[洪]

Ví dụ
𫚉
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰鱼工
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép