ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫚭
Bảng phân tích âm vị 𫚭
Liè
Cá liệp hồng
鱼,体长四寸左右, 侧扁, 背部灰暗, 两侧银白色, 雄鱼带红色,有黑色斑纹,生殖季节色泽鲜艳生活在淡水中也叫桃花鱼
Năm; tuổi
桃花鱼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép