Bản dịch của từ 𫚮 trong tiếng Việt

𫚮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𫚮 (Danh từ)

01

Giống như chữ “”, là tên gọi chim trong tiếng Hán, gặp trong tên người Đài Loan (dễ nhớ: chim “dị” bay lượn trên đồng quê Việt).

同“鳦”。《新撰字镜》:“𫚮,扵乙反,䴏。”见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫚮
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊ】
Hình thái radical:
⿰,乙,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép