Bản dịch của từ 𫚷 trong tiếng Việt

𫚷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫚷 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: 'văn' là chữ trong văn tự cổ, dùng trong tên người).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1088页。金文原形字出自《殷周金文集成》第707器铭文中。

Ví dụ
𫚷
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VĂN】
Hình thái radical:
⿰,册,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép