Bản dịch của từ 𫚼 trong tiếng Việt

𫚼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𫚼 (Danh từ)

juān
01

Chữ Hán cổ dùng trong văn bản kim văn và lệ định, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'quyên' như tên người trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1088页。金文原形字出自《殷周金文集成》第11313器铭文中。

Ví dụ
𫚼
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYÊN】
Hình thái radical:
⿰,鳥,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丶丶丶丶丨乚一丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép