Bản dịch của từ 𫚿 trong tiếng Việt
𫚿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫚿 (Danh từ)
【wèi】
01
Chữ Hán cổ trong văn tự kim văn và lệ định, xuất hiện trong các bản khắc cổ thời Ân Chu, dùng để ghi chép các văn bản quan trọng (giống như một con dấu vàng quý giá trong lịch sử chữ viết).
金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1088页。金文原形字出自《殷周金文集成》第6372器铭文中。
Ví dụ
