Bản dịch của từ 𫚿 trong tiếng Việt

𫚿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫚿 (Danh từ)

wèi
01

Chữ Hán cổ trong văn tự kim văn và lệ định, xuất hiện trong các bản khắc cổ thời Ân Chu, dùng để ghi chép các văn bản quan trọng (giống như một con dấu vàng quý giá trong lịch sử chữ viết).

金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》1088页。金文原形字出自《殷周金文集成》第6372器铭文中。

Ví dụ
𫚿
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,攸,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨丿一丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép