Bản dịch của từ 𫛍 trong tiếng Việt

𫛍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄚˋ ㄋㄧㄠˇN/AN/AN/A

𫛍 (Danh từ)

01

Chim lớn, đại bàng hay chim to như chim ưng (nhớ câu 'đại điểu' là chim to, dễ hình dung như chim đại bàng trong tự nhiên).

《新撰字镜》:“大鸟。”见《康熙字典》(增订版)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫛍
Bính âm:
【ㄉㄚˋ ㄋㄧㄠˇ】【ĐẠI ĐIỂU】
Hình thái radical:
⿰,𥘿,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶一一丨丿丶丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép