Bản dịch của từ 𫛖 trong tiếng Việt

𫛖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫛖 (Danh từ)

01

(Chỉ nghĩa trong tiếng Nhật) Chưa có nghĩa rõ ràng trong tiếng Trung, thường dùng trong từ điển Nhật Bản.

〈日本释义〉。

Ví dụ
𫛖
Bính âm:
【 】
Hình thái radical:
⿰,𤠗,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丶丿乚一一一乚一乚丿丨乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép