ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫜂
Bảng phân tích âm vị 𫜂
Zhāng
Một loại chim nước trong tiếng địa phương vùng Giang Hoài, dễ nhớ như chim 'trương' bơi trên sông nước.
〈方〉一种水鸟。江淮官话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép