Bản dịch của từ 𫜂 trong tiếng Việt

𫜂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𫜂 (Danh từ)

zhāng
01

Một loại chim nước trong tiếng địa phương vùng Giang Hoài, dễ nhớ như chim 'trương' bơi trên sông nước.

〈方〉一种水鸟。江淮官话。

Ví dụ
𫜂
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,章,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨丿乚丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép