Bản dịch của từ 𫜆 trong tiếng Việt

𫜆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋN/AN/AN/A

𫜆 (Danh từ)

liào
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ ghép “” và “” (chim), giúp nhớ dễ dàng hơn.

“⿰廖鳥”的类推简化字。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chim), dễ liên tưởng đến chim trong tự nhiên.

同“鷚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫜆
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LIỆU】
Hình thái radical:
⿰,廖,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿乚丶丶乚丶丶丿丶丿丿丿丿乚丶乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép