Bản dịch của từ 𫜈 trong tiếng Việt

𫜈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𫜈 (Danh từ)

méi
01

Chữ Nôm, đồng nghĩa với chữ '' (men, enzyme) – giúp nhớ như men rượu trong ẩm thực Việt

喃字。同“酶”。

Ví dụ
𫜈
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MÔI】
Hình thái radical:
⿰,每,鹵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚乚丶丶一丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép