Bản dịch của từ 𫜐 trong tiếng Việt

𫜐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫜐 (Danh từ)

wén
01

Chữ dùng trong văn bản kim văn, thường là tên người (giúp nhớ chữ này như tên riêng trong văn bản cổ kim).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1174页。金文原形字出自《殷周金文集成》第15器铭文中。

Ví dụ
𫜐
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,麥,虎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶丨一乚丿一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép