Bản dịch của từ 𫜡 trong tiếng Việt
𫜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𫜡 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên gọi một loại đồ vật (giúp nhớ: chữ này xuất hiện trong văn tự cổ Kim văn, dùng để ghi tên đồ vật, như một 'vân' dấu ấn của đồ vật thời xưa).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》604页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2404器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
