Bản dịch của từ 𫜡 trong tiếng Việt

𫜡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫜡 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự Kim văn, tên gọi một loại đồ vật (giúp nhớ: chữ này xuất hiện trong văn tự cổ Kim văn, dùng để ghi tên đồ vật, như một 'vân' dấu ấn của đồ vật thời xưa).

金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》604页。金文原形字出自《殷周金文集成》第2404器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫜡
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,鼎,旁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丨一丿丨一丨乚丶一丶丿丶乚丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép