Bản dịch của từ 𫜦 trong tiếng Việt

𫜦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𫜦 (Động từ)

01

Ăn nhai, nhấm nháp (giống như nhai kỹ từng miếng, thường dùng trong tiếng địa phương Phúc Kiến)

〈方〉咀嚼。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫜦
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿰,齒,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép