ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫜦
Bảng phân tích âm vị 𫜦
Bǔ
Ăn nhai, nhấm nháp (giống như nhai kỹ từng miếng, thường dùng trong tiếng địa phương Phúc Kiến)
〈方〉咀嚼。闽语。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép