Bản dịch của từ 𫜫 trong tiếng Việt

𫜫

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˇN/AN/AN/A

𫜫 (Động từ)

01

(phương ngữ) nhai, nghiền nát thức ăn bằng răng (giống như 'bổ' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm)

〈方〉咀嚼。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫜫
Bính âm:
【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
Hình thái radical:
⿰,齿,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丶乚丨一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép